Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

Mua quyền ưu tiên cho tin

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm Delta-controls sau:

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

721 Temperature Switch

Fixed Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

722 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

723 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

731 Temperature Switch

Fixed Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

732 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

733 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

734 Temperature Switch

Hi-Lo Switching

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

771 Temperature Switch

Fixed Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

772 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

Cảm biến nhiệt độ S71 Delta-Controls, bộ công tắc nhiệt độ Delta-Controls

773 Temperature Switch

Adjustable Deadband

Performance Series

 Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!

Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Eroelectronic Vietnam, Ero electronic Vietnam, bo dieu kien nhiet do Eroelectronic TKSSV/TKS, LFSSV

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm Eroelectronic sau:

Eroelectronic Vietnam, Ero electronic Vietnam, bo dieu kien nhiet do Eroelectronic TKSSV/TKS, LFSSV

NO

DESCRIPTION

MANUFACTURE

1

Replaced by: TKSSV

MODEL (TKSSV)

OUTPUT (TKS9321) 1RLYOUT + 3DIG.INP.

OPTIONS (3) RS485 + OUTPUT 4 (AL2 E AL3)

POWER SUPPLY (3)100/240 VAC

CUSTOMISATION (000) ERO VERSION

Code: TKSSV/TKS932133000

(TFS9321330/S)

Ero electronics

100% Italy Origin

2

LFSSV MODEL (LFSSV) SERVO DUAL 4 DIGIT DSP

SERVO OUTPUTS (LFS8321) SERVO-RELAY

SERVO OPTIONS (4) RS485 (OR 2 LOG.INP.)

SERVO POWER SUPPLY (3) 100/240 VAC

CUSTOMISATION (000) ERO Version

Code: LFSSV/LFS832143000

(LFS8321430/S)

Ero electronics

100% Italy Origin

Eroelectronic Vietnam, Ero electronic Vietnam, bo dieu kien nhiet do Eroelectronic TKSSV/TKS, LFSSV

100% France/Italy Origin Eurotherm – EROelectronics – Foxboro – Invensys Vietnam
Foxboro Eckardt Vietnam
6100A
MODEL (6100A) Paperless Graphic Recorder
Canali (U12) Dodici ch ingresso
Tipo custodia (PANEL) Montaggio a pannello
Colore custodia (SLV) Argento
Alimentazione (VH) 90-264 Vac 45-65Hz 110-370 Vdc
Memoria interna (096M) Memoria interna 96 Mb
Disco rimovibile (CF) Compact flash&Front USB port
004G – 4 Gb card CF card
Relè di scambio (03) 3 Relè di scambio (1 scheda)
Numero shunt 2
Valore shunt (100) 100 ohm
Quantità attenuatori 1
Bridge (BFULL) Bridge Full
Rewiew e Quick Chart (RLITE) Review Lite & Quickchart lite
Gruppi (06GROUP) 6 gruppi
Matematici Totalizzatori e Contatori (MTC36) 36 canali virtuali
Code: 6100A/U12/NONE/PANEL/NOLCK/SLV/VH/NOITPS/XXXXXX
/096M/CF/004G/NOMS/0RUSB/0SRL/NONENOCAL/03/00/00/00/00/

2/100/1/XXXXX/BFULL/RLITE/NOADT/NOSM/06GROUP/MTC36/

NOBTCH/NOSB/NOMSTRXXXXX/XXXXXX
Weight information
Weight: 3kg max. (5kg if fitted in portable case)

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!

Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Hoả kế, hoả quang kế Proxitron, Thiết bị đo nhiệt độ Proxitron OKS 8 TG13.14

Thông tin chung
Hãng sản xuất Proxitron
Nhiệt độ đo max(Độ) 3000
Xuất xứ Đức
Thông tin chi tiết

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm Proxitron  sau:

Chức năng và lĩnh vực ứng dụng của Proxitron pyrometer

Hỏa kế phép đo tiếp xúc không của nhiệt độ của các đối tượng thông qua phát hiện các bức xạ hồng ngoại. Cường độ của bức xạ hồng ngoại phụ thuộc vào nhiệt độ của một đối tượng. Các bức xạ hồng ngoại được nhận qua một hệ thống quang học và tiếp tục xử lý bằng một phần cảm biến thích hợp. Các bức xạ hồng ngoại đến được chuyển đổi thành tín hiệu điện có kích thước thay đổi trong mối quan hệ với các cường độ bức xạ. Như vậy, tín hiệu điện này là tỉ lệ thuận với nhiệt độ của các đối tượng và có thể được sử dụng như một giá trị đo. Bộ vi xử lý tích hợp xử lý các giá trị đo và cung cấp một tín hiệu đầu ra analog công nghiệp linearised.

Lĩnh vực ứng dụng

Nhà máy thép và nhà máy cán
ngành công nghiệp kim loại
ngành công nghiệp thủy tinh
sản xuất thực phẩm
hóa chất công nghiệp
Xây dựng và xây dựng
Tái chế nhựa

Bảng model
OKS 5 TG13.14 S9 6920Q
OKS 6 TG13.14 S9 6920R
OKS 7 TG13.14 S9 6920S
OKS 8 TG13.14 S9 6920T

OKS 5 TF13.14 S9 6920U
OKS 6 TF13.14 S9 6920V
OKS 7 TF13.14 S9 6920W
OKS 8 TF13.14 S9 6920X


OKS 2 GA13.14 S9 6920D
OKS 3 GA13.14 S9 6920A
OKS 4 GA13.14 S9 6920E
OKS 2 GA18.14 S9 6920F
OKS 3 GA18.14 S9 6920G
OKS 4 GA18.14 S9 6920H


OKS 2 S18.14 S9 6920I
OKS 3 S18.14 S9 6920J
OKS 4 S18.14 S9 6920C
OKS 2 S25.14 S9 6920K
OKS 3 S25.14 S9 6920L
OKS 4 S25.14 S9 6920M


OKS 5 T10.14 S9 6920N
OKS 6 T10.14 S9 6920O
OKS 7 T10.14 S9 6920B
OKS 8 T10.14 S9 6920P

Phụ kiện đi kèm

Type Art.-No.
DAK 305 6913E
DAK 304 6913D
DAK 303 6913C
DAK 302 6913B
DAK 308 6913G
DAK 319 6913L
DAK 320 6913M
DAK 322 6913O
DAK 329 6913X
DAK 330 6913Y
DAK 318 6913J
DAK 317 6913I
ST S9/5-2 9847B
ST S9/5-5 9847A

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!

Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Fischer mess- und regeltechnik, thiết bị đo nhiệt độ, máy đo độ ẩm

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm Fischer sau:

Medium: fluid / gaseos
Measuring range: +10°C … +450°C
Output signal: switch
Accessories: protection cover
Characteristic: thermostat

 Bảng Model :

Model Dãi đo Display
FT61 -20°C +70°C analog
KE09 analog
TA –200°C +700°C indicator
TE01 –200°C +400°C analog
TE41 –200°C +2000°C Pt100, thermal voltage
TE42 –200°C +700°C analog
TK –200°C +700°C indicator
TS01 +10°C +450°C switch
TS61 +80°C +180°C switch
TT30 –50°C +1000°C thermal voltage
TT31 –50°C +600°C thermal voltage
TT32 +0°C +600°C thermal voltage
TT35 0°C +600°C thermal voltage
TT36 0°C +200°C thermal voltage
TT40 –50°C +1000°C thermal voltage
TT45 –50°C +1000°C thermal voltage
TT46 0°C +500°C thermal voltage
TT50 –50°C +1000°C thermal voltage
TT55 –50°C +1000°C thermal voltage
TT56 0°C +1000°C thermal voltage
TW27 –200°C +400°C Pt100
TW30 –200°C +400°C Pt100
TW31 –50°C +400°C Pt100
TW32 –50°C +400°C Pt100
TW35 –50°C +400°C Pt100
TW36 0°C +200°C Pt100
TW40 –50°C +570°C Pt100
TW45 –50°C +500°C Pt100
TW46 –50°C +400°C Pt100
TW50 –50°C +400°C Pt100
TW55 –50°C +400°C Pt100
TW56 –50°C +200°C Pt100 / Pt1000
TW68 –50°C +200°C Pt100
TW70-TW73 –50°C +50°C Pt100
TW85 –50°C +550°C Pt100
TW89 –50°C +400°C Pt100

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!

Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Kho Hàng ANSvietnam, IKU 015.05G ( Art Nr: 21920/ 20-260VAC/DC) Proxitron IKU 015.23GS4SA1 ( Art Nr: 2192V) Proxitron

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm sau:

Hàng sẵn kho, stock kho.

200 7063020132 (Valvola msv D5 sos 0024vdc) Metal work        2
201 Van khí nén W3606000002 (10 bar-U0612) Metal work      10
202 Van khí nén W3604000001 Metal work      –
203 Van xả 9401201 ( VSR 1/2) Metal work      10
204 Van xả 9201201 ( VSR 1/4) Metal work      10
205 Bộ lọc FIL40025RA-64800004 Metal work        3
206 Van khí nén 7020011200 Metal work      10
207 Van khí nén 1272054 Metal work        5
208 Van khí nén W3604000002 Metal work      20
209 Van khí nén 7010011100 Metal work        5
210 Xi lanh khí nén 113Q16A150XN Metal Work      99
211 Module giao diện của biến tần KMA-E08 Metz        7
212 Rờ le kỹ thuật số R274-4 Metz        5
213 Thiết bị đo nhiệt độ MT160
S/n: MT0111102802
Mitech        1
214 Màn hình F940GOT-LWD-E 24VDC, 390mA Mitsubishi        1
215 USB USB-SC-09 Mitsubishi
MELSEC FX Series PLC
       1
216 Motor T-TB71B4 Motorvario        1
217 Motor NMRV 040 Motorvario        3
218 Motor NMRV 050 Motorvario        6
219 Motor T-TB80B4 Motorvario        2
220 Motor T-TB90L4 Motorvario        2
221 Bộ điều khiển JD1A-40 ( JB/DQ6211-86-220V) Naite        3
222 Bộ giải mã xung HES-02-2MHC, 200P/R,050-00E Nemicon        3
223 Encoder HES-05-2MD Nemicon        2
224 Thiết bị dđo áp suất hoạt động bằng điện PM.2.11.2NM.0-10BAR.GF(P/No: NT PO 0026
(63mm, Bottom, 0-220psi NPT 1/4 (2NM))
Nesstech        5
225 Bộ giải mã xung UM2G005009D035000650 Newall        1
226 Bộ giải mã xung dùng trong ngành dệt P/No: M2G005009D035 Newall        1
227 Bạc đạn GEWK 100ES-2RS/UK Noc        4
228 Chiết áp tuyến tính TLH-0100 (Art. No: 025304, F.No: 112152/I, F.Datum: 25/12) Novotechnik        1
229 Biến trở TLH-0300 Novotechnik        1
230 Biến trở TLH-0400 Novotechnik        1
231 Biến trở LWH-0150 Novotechnik      –
232 Biến trở LWH-0300 Novotechnik        1
233 Đầu dò nhiệt độ LWH-0225 Novotechnik        2
234 Đầu dò nhiệt T-0050 Novotechnik        1
235 Bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp TS-0025 Novotechnik        2
236 Bộ chuyển đổi tín hiệu điện áp TS-0050 Novotechnik        2
237 Biến trở T-0100 Novotechnik        1
238 Cảm biến quay RSC-2831-610-121-201 Novotechnik        2
239 Bạc đạn LM603049/LM603014 NTN        3
240 Bộ ổn nhiệt EC5505R00050 Ohkura        1
241 PK226-01B Oriental Motor
(Vexta)
       1
242 Bóng đèn GX5.3 (150W, 21V, Naed 54747) Osram      12
243 Van điện từ dùng cho máy nén khí 495915C2 Parker        1
244 Bóng đèn 13629 (21V, 150W) Philips        1
245 Rờ le Kỹ thuật số psen 1.1-20 514120 V1.0 Pilz        2
246 Thiết bị đo mức Art: FR553-EOK70V9 Pizzato        1
247 Cảm biến mức FR 553-EOK70V9 (bị bể) Pizzato        1
248 Cáp GP-FX (5M) FX1N/2N/1S/0S Proface        3
249 Cảm biến tiệm cận IKU 015.05G ( Art Nr: 21920/ 20-260VAC/DC) Proxitron        2
250 Cảm biến tiệm cận IKU 015.23GS4SA1 ( Art Nr: 2192V) Proxitron        2
251 Cảm biến nhiệt RAYCI1AM, S/N : 206Z0211 12-24VDC Raytek (Fluke)        1
252 Nhiệt kế MM-80 Regva ( Dwyer)        5
253 Ko code Rfid      –
254 Motor CSMZ-08BA1ANM3 ( Ser no: 07080028N) Rockwell        1
255 Bộ ổn nhiệt 15 TRS 060 Rubasmen        3
256 Thiết bị đo áp suất SNS-C106X ( S77262, Range: 50cmHg-6kgf/cm2; 20inHg-85Ib/in2) Saginomiya        1
257 Thiết bị đo áp suất DNS-D606XMM (0138302, Range: LP-50cnHg-6-20inHg-85) Saginomiya      –
258 Thiết bị đo áp suất SNS – C130X (S46919, Range: 5-30kgf/cm2- 70-425Ib/in2) Saginomiya        1
259 Thiết bị chuyển đổi áp suất LA.1.0,75.1.O.M8.A Saip        4
260 Biến trở 22HP-10 50k-GHMJ 0.25 1208 Sakae      10
261 Phụ kiện thiết bị điều khiển khí nén 3277 Samson        1
262 Phụ kiện thiết bị điều khiển khí nén 3767 (1400-6950) Samson        1
263 MY-808S ( S/N: 335268) Scalar        1
264 Bộ lọc FN610-3-06 Schaffner        5
265 Load cell RTN 33T C3 Schenck        1
266 C50E7, Tesys : 040293 48V, 50/60Hz Schneider        3
267 Ổ cắm công nghiệp PKF16W735 16A 50/60Hz Schneider        8
268 Rờ le kỹ thuật số SKKQ 3000/18E, No : 08284050, ord.No : 12DE03001238 Semikron        1
269 Cảm biến áp suất SRMD, P/N: SRMDDWRTWGH, Excit: 24VAC Setra        1
270 Cảm biến áp suất Model: 264 (Range: 0-10.0″wc, 24 VDC)
P/No: 2641010WD11T1C
Setra        1
271 Cảm biến áp suất + Phụ kiện SRMN-DW-RTWGH+ SRH12PW2CT5N Setra        1
272 USB CSW1102 (SW-1301) Sewell        1
273 Cảm biến trọng lượng AB120 ( 3Kgf-2.0202mV/V-2B05586) Sewhacnm        1
274 Cảm biến trọng lượng AB120 ( 3Kgf-2.0202mV/V-2B05566) Sewhacnm      –
275 Thiết bị đo và hiển thị số chuyên dụng SI 4300, Version :3.23, S/N : 1209008 AC220V, Option : 1 Sewhacnm        1
276 SHN-ISO ( AC220V/50-60Hz Ser No: SC13060793;4;2) Shinho        3
277 Thiết bị đo nhiệt độ PRI-3400 Shinho        2
278 Phanh hoạt động bằng điện từ JB-2.5 DC24V 14V Sinfonia        1
279 Hộp điều khiển DMP-20/24A Sinfonia        1
280 Bộ khớp nối ly hđ bằng điện tử SFC-1000/IMS Sinfonia-SHINKO        2
281 Máy soi da USB-225 Sometech        1
282 Hộp số S9D90-90CH SPG        1
283 Bộ ổn nhiệt KTO 011 ( Mod No: 01146.9-00) Stego      10
284 Điện trở đốt nóng HG 140 ( Mod No: 140030-00) Stego        5
285 Bóng đèn UVC 2036-2K (Hg F28-11) Steril air        1
286 Thiết bị dđo áp suất 114509 STS        1
287 Quạt KDE2408RTB1-6A Sunon        5
288 Rờ le TP28X-E Sunon        2
289 Bô chuyể đổi tín hiệu EC-4110 Suntex        1
290 Thiết bị điều khiển nhiệt độ FY700-20100B (Lot No: SH130419) Taie        1
291 Công tắc AR-10 Taie      31
292 Máy đo độ cứng cao su GS-709N Teclock      –
293 Thiết bị đo nhiệt độ DN100
S/n: 000439-012
Tempress        1
294 F3-11D TianShui        4
295 Thiết bị chuyển đổi áp suất FF4-8 DAH Tival        5
296 Cảm biến NI5-G12-AP6X-H1141, No: 4635692 Turck        2
297 DCB1C 0.3A 110A 10VA Turck        6
298 Cảm biến tiệm cận Ni4-M12-AP6X (Ident No: 46052) Turk        4
299 Bộ ổn nhiệt F340A+BCD Unipulse 1

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!
Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Kho price list, Hàng sẵn kho, stock kho ANSvietnam

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm sau:

Hàng sẵn kho, stock kho.

1 Rờ le TA0DU-110 ABB        5
2 Rờ le TA42DU-32 ABB        3
3 Rờ le TA42DU-42 ABB        2
4 Rờ le TA40DU-80 ABB        1
5 Rờ le TA75DU-52 ABB        3
6 Rờ le TA450DU-235 ABB        2
7 Rờ le TA450SU-310 ABB        2
8 Rờ le TA200DU-175 ABB        2
9 Rờ le TA200DU-150 ABB        2
10 Rờ le TA110DU-90 ABB        2
11 Rờ le TA800DU-80 ABB        1
12 Rờ le T900SU-500 ABB        1
13 Rờ le T900SU ABB        1
14 Rờ le T900SU-375 ABB        2
15 Rờ le FIL 400S ABB        1
16 Nhiệt kế A-53-65 Amro        1
17 Công tắc LXW-5/11G2 Andeli        6
18 LXK3-20S/L,DC 220V, PQ200VA50W AnDeli        6
19 Van 400 CWP 1 1/2 Apollo        1
20 Đầu nối dùng cho sợi van bằng đồng A4H Asiantool        1
21 Điện trở RB50 2K7 J 5005 ATE      21
22 Đồng hồ đo nhiệt độ ATT2200, Serial No : 4130651, range 100°C-0°C Autrol        1
23 Cảm biến BTL5-E17-M0295-S-SA230-K15 ( BTL04T4) Balluff        2
24 Đầu dò áp suất BTL5-E10-M0350-P-S32 ( BTL00KP) Balluff        1
25 Cảm biến BTL6-E500-M0200-E28-KA02 (BTL00JA) Balluff        7
26 Cảm biến BTL5-E17-M0100-K-K02 ( BTL02FF) Balluff        1
27 Cảm biến BTL5-P1-M0500-H-SA220-KA05 Balluff        1
28 BES-516-7 Balluff        1
29 Cảm biến tiệm ận BES516-300-S321-NEX-S4-D 10-30VDC 200mA Balluff        1
30 Cảm biến điện dung BCS M30B4M3-PPM20C-EP02 Balluff        1
31 Cảm biến BES 516-357-B0-C-02 Balluff        5
32 Cảm biến BES 516-300-S135-S4-D Balluff        3
33 Cảm biến BES M80MI-NSC15B-BV02 Balluff      17
34 Đầu nối có gắn cáp BCCM425-0000-1A-004-PX0334-050 ( BKS-B-20-4-PU-05) Balluff        3
35 Đầu nối có gắn cáp BCCS425-0000-1A-004-PX0334-050 Balluff      10
36 Cảm biến tiệm cận BES 515-360-E5-T-S4 Balluff        5
37 Phụ kiện BAM MC-TL-025-P-1 Balluff        2
38 Cảm biến tiệm cận BES M80ED-NSC25F-S04G Balluff      11
39 Van điện từ ZV1-24,24V 50Hz 6W Banico        2
40 Van điện từ ZV1 (220-240V, 50Hz, 6W) Banico        2
41 Cảm biến áp suất PBMN23B38RA14402400000 Baumer        1
42 Cảm biến DH0514-2048-014
(DH05-14//RG29//02048//G3R030//**DS**
Beisensor CST        1
43 Cảm biến từ MAA-0613-K-1 ( Art no: 6315306314) Bernstein        5
44 Cảm biến tiệm cận KIN-M18PS/008-KL2EB ( 6932906001) Bernstein        1
45 Công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử SK-UV15ZM ( 10A, 240VAC) Bernstein        1
46 Công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử SRM-U1Z/U1Z-QF-300 ( 10A, 240VAC) Bernstein        1
47 Đầu nối dùng cho van điện từ V86250019 Bervini        1
48 Cảm biến áp suất DWGK50 Bircher        1
49 Cảm biến 301046 Bircher        1
50 Thiết bị phát tín hiệu âm thanh 713140 Bircher        1
51 Cảm biến áp suất DW20S Bircher      –
52 Hộp điều khiển Code: 36223321
Type: SM 592N/S, 230 V, 50-60 Hz, 14 VA
Brahma        1
53 Điện trở đốt nóng Code: 15911002
Type: TC1LVCA
Brahma        1
54 Solenoid Valve 00136187-W37MA (0330 C2.0 NBR MS G 1/4)
PNO-16 Bar 230 V, 50Hg BW
(00136187)
Burkert        2
55 Cầu chì 170M6813D ( IEC60269-4; 900A 690V AC Ar) Bussmann        3
56 Cầu chì FWP-4A14Fa Bussmann        1
57 Cầu chì 170M2666 160A, 690V~700V Bussmann      12
58 Cầu chì FWP-4A14Fa 4A Bussmann        8
59 Cầu chì FWP-20A14Fa Bussmann        8
60 Bộ điều khiển chuyển động SR-T703 Caho      10
61 Cảm biến quang IR33Z7LR20, S/N : C0107606 Carel        1
62 Cuộn cảm cố định NTC060WP00 Carel        2
63 Rờ le kỹ thuật số SAL 963460 Celduc        5
64 Rờ le kỹ thuật số S0867070 24-510VAC 75A Celduc        4
65 Rơ le SO869070 CELDUC        1
66 Bộ tiếp điểm chính CJ40-630 Chint        3
67 Màn hình HA0J0K3C Chunghwa        1
68 Van khí nén 81519035 Crouzet        5
69 Van khí nén 81921701 Crouzet        6
70 Cáp + Adapter của USB USB to RS232 ( 88950105+ 88950102) Crouzet        1
71 81516082 Crouzet      20
72 HSV (884874320) Crouzet        1
73 TUR3 (0,1s-100h) Crouzet        5
74 Rờ le kỹ thuật số D2450-10 240 ~50A Crydom        9
75 Rờ le Kỹ thuật số D2450-10 CRYDOM        1
76 Encoder H12D4840DE Crydom        3
77 Bộ giải mã xung H40A-1024-ABZC-28V/V-SC (92401018849) CST        1
78 Rờ le kỹ thuật số 88865103 Custom Sensors        5
79 451J Danalog        3
80 Cảm biến SH5 disoric      10
81 Bộ xử lý dữ liệu tự động DE800-1110121R Divus        8
82 Motor DE800-1110121R Divus        1
83 DSF281S DKC        1
84 DSF352S DKC        1
85 Đầu nối HA050102 E +E        1
86 Thiết bị đo áp suất hđ bằng điện EE371-TEHA-07D08/CD2-TD03-TF03
S/n: 1217050003569F
E +E        1
87 Rờ le kỹ thuật số ML9701.11 AC/DC2.5-5A ( Art No 0029943/ AC2A-250V) E.Dold        1
88 Rờ le kỹ thuật số MK7850N.82/200AC/DP 240V( Art No 0054050) E.Dold        1
89 Rờ le kỹ thuật số BD5935.48DC24V ( Art No 0045456) E.Dold        1
90 Rơ le kĩ thuật số MK7850N.82/200/61 AC/DC12 (240V) E.Dold & Sohne        5
91 Rơ le kĩ thuật số BA9043/0023AC50 (400Hz, 230/400V, 10S) E.Dold & Sohne        1
92 Rơ le kĩ thuật số BA9043/003 3AC50 400Hg E.Dold & Sohne        1
93 Rơ le kĩ thuật số BA9038.12 AC50/60 Hg E.Dold & Sohne        1
94 Thiết bị đo nhiệt độ EE07-MFT9 E+E        1
95 Thiết bị đo nhiệt độ EE31-PFTE9105HA07ND05SWP01 E+E        1
96 Bộ giải mã xung E40-1000-8/24-R6-0C, Serial : N06158 Elap        1
97 Bộ giải mã xung dùng trong ngành dệt E401008/24R60C Elap        1
98 TL2S-V (200/5K) Elap        1
99 Bộ giải mã xung EC110500278 ( EB50P8-L5PR-20485L3600/ Ser No: YC133604) Elco        1
100 Thiết bị điều khiển nhiệt độ MTC-2000 Elitech        1

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!
Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

IMR vietnam, Datalogger lưu trữ dự liệu nhiệt độ IMR TX450

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm IMR sau:

IMR Environmental Equipment - DT301IMR Environmental Equipment - DT301IMR Environmental Equipment - DT301IMR Environmental Equipment - DT301

Thiết bị ghi lưu dự liệu nhiệt độ IMR DT301, DT302, DT304

IMR Environmental Equipment - DTK2IMR Environmental Equipment - DTK2IMR Environmental Equipment - DTK2IMR Environmental Equipment - DTK2

Thiết bị đo nhiệt độ kỹ thuật số DTK2

IMR - SDU5000

Datalogger SDU5000

IMR - TX450

Datalogger lưu trữ dự liệu nhiệt độ IMR TX450

IMR - IX616

Thiết bị dò khí O2, CO, H2S, CH4 IMR IX616

IMR - DAFM2

Thiết bị dò khí  CH4, H2, H2S, CO, O2, C3H8, C2H5OH, NH3,CL2, SO2 IMR IX170