Kho price list, Hàng sẵn kho, stock kho ANSvietnam

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm sau:

Hàng sẵn kho, stock kho.

1 Rờ le TA0DU-110 ABB        5
2 Rờ le TA42DU-32 ABB        3
3 Rờ le TA42DU-42 ABB        2
4 Rờ le TA40DU-80 ABB        1
5 Rờ le TA75DU-52 ABB        3
6 Rờ le TA450DU-235 ABB        2
7 Rờ le TA450SU-310 ABB        2
8 Rờ le TA200DU-175 ABB        2
9 Rờ le TA200DU-150 ABB        2
10 Rờ le TA110DU-90 ABB        2
11 Rờ le TA800DU-80 ABB        1
12 Rờ le T900SU-500 ABB        1
13 Rờ le T900SU ABB        1
14 Rờ le T900SU-375 ABB        2
15 Rờ le FIL 400S ABB        1
16 Nhiệt kế A-53-65 Amro        1
17 Công tắc LXW-5/11G2 Andeli        6
18 LXK3-20S/L,DC 220V, PQ200VA50W AnDeli        6
19 Van 400 CWP 1 1/2 Apollo        1
20 Đầu nối dùng cho sợi van bằng đồng A4H Asiantool        1
21 Điện trở RB50 2K7 J 5005 ATE      21
22 Đồng hồ đo nhiệt độ ATT2200, Serial No : 4130651, range 100°C-0°C Autrol        1
23 Cảm biến BTL5-E17-M0295-S-SA230-K15 ( BTL04T4) Balluff        2
24 Đầu dò áp suất BTL5-E10-M0350-P-S32 ( BTL00KP) Balluff        1
25 Cảm biến BTL6-E500-M0200-E28-KA02 (BTL00JA) Balluff        7
26 Cảm biến BTL5-E17-M0100-K-K02 ( BTL02FF) Balluff        1
27 Cảm biến BTL5-P1-M0500-H-SA220-KA05 Balluff        1
28 BES-516-7 Balluff        1
29 Cảm biến tiệm ận BES516-300-S321-NEX-S4-D 10-30VDC 200mA Balluff        1
30 Cảm biến điện dung BCS M30B4M3-PPM20C-EP02 Balluff        1
31 Cảm biến BES 516-357-B0-C-02 Balluff        5
32 Cảm biến BES 516-300-S135-S4-D Balluff        3
33 Cảm biến BES M80MI-NSC15B-BV02 Balluff      17
34 Đầu nối có gắn cáp BCCM425-0000-1A-004-PX0334-050 ( BKS-B-20-4-PU-05) Balluff        3
35 Đầu nối có gắn cáp BCCS425-0000-1A-004-PX0334-050 Balluff      10
36 Cảm biến tiệm cận BES 515-360-E5-T-S4 Balluff        5
37 Phụ kiện BAM MC-TL-025-P-1 Balluff        2
38 Cảm biến tiệm cận BES M80ED-NSC25F-S04G Balluff      11
39 Van điện từ ZV1-24,24V 50Hz 6W Banico        2
40 Van điện từ ZV1 (220-240V, 50Hz, 6W) Banico        2
41 Cảm biến áp suất PBMN23B38RA14402400000 Baumer        1
42 Cảm biến DH0514-2048-014
(DH05-14//RG29//02048//G3R030//**DS**
Beisensor CST        1
43 Cảm biến từ MAA-0613-K-1 ( Art no: 6315306314) Bernstein        5
44 Cảm biến tiệm cận KIN-M18PS/008-KL2EB ( 6932906001) Bernstein        1
45 Công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử SK-UV15ZM ( 10A, 240VAC) Bernstein        1
46 Công tắc bảo vệ quá nhiệt điện tử SRM-U1Z/U1Z-QF-300 ( 10A, 240VAC) Bernstein        1
47 Đầu nối dùng cho van điện từ V86250019 Bervini        1
48 Cảm biến áp suất DWGK50 Bircher        1
49 Cảm biến 301046 Bircher        1
50 Thiết bị phát tín hiệu âm thanh 713140 Bircher        1
51 Cảm biến áp suất DW20S Bircher      –
52 Hộp điều khiển Code: 36223321
Type: SM 592N/S, 230 V, 50-60 Hz, 14 VA
Brahma        1
53 Điện trở đốt nóng Code: 15911002
Type: TC1LVCA
Brahma        1
54 Solenoid Valve 00136187-W37MA (0330 C2.0 NBR MS G 1/4)
PNO-16 Bar 230 V, 50Hg BW
(00136187)
Burkert        2
55 Cầu chì 170M6813D ( IEC60269-4; 900A 690V AC Ar) Bussmann        3
56 Cầu chì FWP-4A14Fa Bussmann        1
57 Cầu chì 170M2666 160A, 690V~700V Bussmann      12
58 Cầu chì FWP-4A14Fa 4A Bussmann        8
59 Cầu chì FWP-20A14Fa Bussmann        8
60 Bộ điều khiển chuyển động SR-T703 Caho      10
61 Cảm biến quang IR33Z7LR20, S/N : C0107606 Carel        1
62 Cuộn cảm cố định NTC060WP00 Carel        2
63 Rờ le kỹ thuật số SAL 963460 Celduc        5
64 Rờ le kỹ thuật số S0867070 24-510VAC 75A Celduc        4
65 Rơ le SO869070 CELDUC        1
66 Bộ tiếp điểm chính CJ40-630 Chint        3
67 Màn hình HA0J0K3C Chunghwa        1
68 Van khí nén 81519035 Crouzet        5
69 Van khí nén 81921701 Crouzet        6
70 Cáp + Adapter của USB USB to RS232 ( 88950105+ 88950102) Crouzet        1
71 81516082 Crouzet      20
72 HSV (884874320) Crouzet        1
73 TUR3 (0,1s-100h) Crouzet        5
74 Rờ le kỹ thuật số D2450-10 240 ~50A Crydom        9
75 Rờ le Kỹ thuật số D2450-10 CRYDOM        1
76 Encoder H12D4840DE Crydom        3
77 Bộ giải mã xung H40A-1024-ABZC-28V/V-SC (92401018849) CST        1
78 Rờ le kỹ thuật số 88865103 Custom Sensors        5
79 451J Danalog        3
80 Cảm biến SH5 disoric      10
81 Bộ xử lý dữ liệu tự động DE800-1110121R Divus        8
82 Motor DE800-1110121R Divus        1
83 DSF281S DKC        1
84 DSF352S DKC        1
85 Đầu nối HA050102 E +E        1
86 Thiết bị đo áp suất hđ bằng điện EE371-TEHA-07D08/CD2-TD03-TF03
S/n: 1217050003569F
E +E        1
87 Rờ le kỹ thuật số ML9701.11 AC/DC2.5-5A ( Art No 0029943/ AC2A-250V) E.Dold        1
88 Rờ le kỹ thuật số MK7850N.82/200AC/DP 240V( Art No 0054050) E.Dold        1
89 Rờ le kỹ thuật số BD5935.48DC24V ( Art No 0045456) E.Dold        1
90 Rơ le kĩ thuật số MK7850N.82/200/61 AC/DC12 (240V) E.Dold & Sohne        5
91 Rơ le kĩ thuật số BA9043/0023AC50 (400Hz, 230/400V, 10S) E.Dold & Sohne        1
92 Rơ le kĩ thuật số BA9043/003 3AC50 400Hg E.Dold & Sohne        1
93 Rơ le kĩ thuật số BA9038.12 AC50/60 Hg E.Dold & Sohne        1
94 Thiết bị đo nhiệt độ EE07-MFT9 E+E        1
95 Thiết bị đo nhiệt độ EE31-PFTE9105HA07ND05SWP01 E+E        1
96 Bộ giải mã xung E40-1000-8/24-R6-0C, Serial : N06158 Elap        1
97 Bộ giải mã xung dùng trong ngành dệt E401008/24R60C Elap        1
98 TL2S-V (200/5K) Elap        1
99 Bộ giải mã xung EC110500278 ( EB50P8-L5PR-20485L3600/ Ser No: YC133604) Elco        1
100 Thiết bị điều khiển nhiệt độ MTC-2000 Elitech        1

Chúng tôi rất mong được hợp tác thành công và vui vẻ với Quý khách!
Võ Hồng Cảnh |Canh Mr|
I Sales Eng . I
====================
I cellphone I  +84 0916.904.114
I email I           canh.ans@ansvietnam.com

Advertisements

IMR EM200, Áp kế điện từ IMR EM200

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”

Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.

0938.214.498 |Mr Cảnh|

Email: canh.ans@ansvietnam.com

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối các sản phẩm IMR sau:

Áp kế điện từ IMR EM200

Vỏ cao su tích hợp nam châm
Chức năng tính Min / Max
Ghi lại dữ liệu
Tự động tắt
Lớn, màn hình backlit
Công nghệ mới nhất

Nguồn điện Pin Alkaline 9V
Tuổi thọ pin Khoảng 40 giờ
Cảm biến Solid state
Dải đo -60″ to +60″WG
-150 to +150mBar
Độ chính xác +/- 1.5% (full scale)
Độ phân giải 0.01″: -9.99″WG to +9.99″WG
0.1″: < -10″WG
0.1″: > +10″WG
Kích thước 5″ x2.7″ x1.4″ (130 x 69 x 34mm)
ĐK môi trường xung quanh 32°F to 102°F (0°C to 40°C)
10-90% RH (non condensing)(

NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ DT200, IMR vietnam

ANS Việt Nam là công ty XNK hàng đầu và là nhà cung cấp chuyên nghiệp các mặt hàng “Máy móc và các thiết bị, dụng cụ đo lường, kiểm tra công nghiệp/điện-tự động hóa”
Hãy cung cấp thông tin về bất cứ sản phẩm bạn đang cần, chúng tôi bảo đảm về chất lượng, dịch vụ và giá cả tổt nhất.

Hãy liên hệ với chúng tôi để có giá tốt nhất.
0938.214.498 |Mr Cảnh|

Công ty chúng tôi là đại diện phân phối của hãng IMR các sản phẩm sau:

NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ DT200

Chấp nhận  cặp nhiệt điện loại K,J,T
Lưu chép đa chức năng theo thời gian đặt trước
Chức năng  tương đối hiển thị thay đổi nhiệt độ
Khác biệt giữa nhiệt độ (DT200)
Nhiệt độ theo ° F hay ° C
Lớn, màn hình backlit
Công nghệ mới nhất

Nguồn điện Pin  Alkaline 9V
Đầu dò Type K, J or T thermocouple
Dải nhiệt độ đo Type K: -328 to 2498°F (-200 to 1369°C)
Type J: -328 to 1400°F (-200 to 760°C)
Type T: -328 to 730°F (-200 to 390°C)
Độ chính xác +/- 0,1% reading +1.4°F (+0.7°C)
Độ phân giải 0.1°F, 1°F (0.1°C, 1°C)